old lady
Định nghĩa
- Danh từ (thân mật, không trang trọng):
- Vợ của chính người nói: "old lady" là một cách gọi thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ vợ của người đàn ông đang nói. Cụm từ này mang tính chất trìu mến, đôi khi hài hước, và thường được dùng trong bối cảnh thân thiết, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Tối nay tôi sẽ về nhà với vợ tôi.)
- (Vợ tôi là đầu bếp giỏi nhất thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bring the old lady": đưa vợ đi cùng.
- He brought his old lady to the party last night. (Anh ấy đã đưa vợ mình đến bữa tiệc tối qua.)
"the old lady" (dùng không xác định): có thể chỉ vợ của một người đàn ông khác, nhưng hiếm khi dùng.
- How's the old lady doing? (Vợ anh thế nào rồi?) — Trong câu này, "the old lady" thường được hiểu là vợ của người đang được hỏi, không phải của người nói.
Biến thể và từ gần giống
Old man: chồng của chính người nói (tương tự, thân mật).
- My old man works at the factory. (Chồng tôi làm việc ở nhà máy.)
Better half: vợ/chồng (cách nói lịch sự hơn).
- I need to ask my better half before making plans. (Tôi cần hỏi ý vợ/chồng mình trước khi lên kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
- Wife: vợ (trang trọng, chính thức).
- Spouse: vợ/chồng (trung tính, trang trọng).
- Partner: người bạn đời (thân mật, hiện đại).
Thành ngữ liên quan
- The old lady and the old man: cách nói thân mật về bố mẹ (thường dùng trong tiếng lóng của thanh thiếu niên).
- I'm staying at my old lady and old man's place this weekend. (Cuối tuần này tôi ở nhà bố mẹ tôi.)
Lưu ý quan trọng: Trong tiếng Anh hiện đại, "old lady" (vợ) thường được coi là cách nói lỗi thời hoặc mang tính khu vực (đặc biệt phổ biến ở Mỹ thập niên 1950–1970). Ngày nay, nó ít được dùng và có thể bị hiểu sai là "mẹ già" (mother) nếu không có ngữ cảnh rõ ràng. Học viên nên thận trọng khi sử dụng.